WisdomTree US Equity Income UCITS Index - Benchmark TR Gross - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WisdomTree US Equity Income UCITS ETF Acc DHSA.L IE00BD6RZT93 | Cổ phiếu | 85,925 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree US Equity Income UCITS Index - Benchmark TR Gross | 3/11/2016 | 32,61 | 0 | 0 |
WisdomTree US Equity Income UCITS ETF USD DHS.L IE00BQZJBQ63 | Cổ phiếu | 63,421 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,29 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree US Equity Income UCITS Index - Benchmark TR Gross | 21/10/2014 | 26,27 | 2,27 | 16,36 |
WisdomTree US Equity Income UCITS ETF GBP Hedged Acc DHSG.L IE00BD6RZZ53 | Cổ phiếu | 1,07 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree US Equity Income UCITS Index - Benchmark TR Gross | 1/11/2016 | 23,09 | 0 | 0 |
WisdomTree US Equity Income UCITS ETF EUR Hedged Acc DHSF.MI IE00BD6RZW23 | Cổ phiếu | 871.435,25 | - | WisdomTree | 0,35 | Lợi suất cổ tức cao | WisdomTree US Equity Income UCITS Index - Benchmark TR Gross | 7/11/2016 | 24,24 | 0 | 0 |

